ECO-VCL · HỆ SẢN PHẨM LẮP NGOÀI
VAN CỬA LẬT LẮP NGOÀI ỐNG
Giải pháp chống chảy ngược lắp trực tiếp bên ngoài đầu ống. Lựa chọn cấu hình theo loại ống, kích thước thực tế và ID đầu lắp van.
01
ECO-VCL lắp ngoài ống sử dụng cấu hình chụp bên ngoài đầu ống. Cánh van vận hành theo dòng nước và chiều dòng chảy; model được lựa chọn theo loại ống, kích thước và điều kiện lắp đặt.
01
Cấu hình lắp chụp bên ngoài đầu ống.
02
Cánh van vận hành theo dòng nước và chiều dòng chảy.
03
Lựa chọn theo loại ống, kích thước và điều kiện lắp đặt.
02
Bắt đầu từ loại ống và kích thước thực tế tại vị trí lắp; sau đó đối chiếu ID đầu lắp van để chọn model phù hợp.
AE · CE · E
Kết nối: Lắp ngoài đầu ống
Kiểm tra: ID đầu lắp van
Lựa chọn: Theo kích thước thực tế của ống
AEE · CEE · EE
Kết nối: Lắp ngoài đầu ống
Kiểm tra: ID đầu lắp van
Lựa chọn: Theo kích thước thực tế của ống
KIỂU E · CẤU HÌNH CHUYÊN DỤNG
Đối chiếu ID của đầu lắp van với kích thước thực tế của đầu ống bê tông.
03
Sáu cấu hình chính: AE, CE, E cho HDPE trơn; AEE, CEE, EE cho HDPE hai vách; riêng kiểu E có thêm cấu hình chuyên dùng cho ống bê tông.
04
Đối với van cửa lật lắp ngoài ống, cần đối chiếu kích thước thực tế tại vị trí lắp trước khi lựa chọn model.
Kích cỡ / model danh nghĩa dùng để nhận diện dải sản phẩm.
Đường kính ngoài thực tế của ống tại vị trí lắp van.
Đường kính trong của đầu lắp van dùng để đối chiếu với ống.
01
Xác định loại ống
02
Đo OD thực tế
03
Đối chiếu ID van
04
Chọn model
LƯU Ý: Không chọn van chỉ dựa trên tên gọi / Size của ống. Size 225 không có nghĩa ID đầu lắp van bắt buộc bằng 225 mm; cần tra đúng ID của model và đối chiếu với kích thước ống thực tế.
05
Trang này trình bày dải model chính; bảng kích thước chi tiết theo từng mã được tra trong tài liệu kỹ thuật và catalogue.
Dải Size: 200–315
Vật liệu thân / nắp: HDPE
Tấm dẫn hướng: Thép không gỉ
Gioăng nắp: Cao su
Khác biệt chính: AE bản lề thép không gỉ; CE bản lề nhựa HDPE
Dải model: EV160E đến EV900E
Cấu hình bê tông: EV720E, EV964E, EV1204E
Ứng dụng: Hệ thống thoát nước
Chức năng: Ngăn mùi, ngăn triều, lắp ngoài ống
Ống: HDPE hai vách
Dải Size: 180–400
ID: catalogue thể hiện hai giá trị ID cho từng model
Lưu ý: đối chiếu đúng ID với OD thực tế tại vị trí lắp
06
Thực hiện theo kích thước thực tế tại vị trí lắp. Trước khi thi công, đầu ống cần không ba via, sắc cạnh và OD thực tế phải phù hợp với ID đầu lắp van.
BƯỚC 1
Bôi mủ PU vào đầu đường ống.
BƯỚC 2
Đẩy van vào ống cho đến khi đầu ống chạm vào gờ cuối.
BƯỚC 3
Khoan lỗ, dùng vít rút cố định thân van và ống.
07
Tài liệu hiện tại chưa quy định chu kỳ bảo trì cố định; tần suất kiểm tra cần điều chỉnh theo điều kiện công trình, đặc biệt tại nơi nhiều rác/cặn hoặc sau dòng chảy bất thường.
Kiểm tra đóng/mở tự do; loại bỏ rác, bùn và vật cản.
Vệ sinh bề mặt; kiểm tra rách, biến dạng hoặc mài mòn.
Kiểm tra vị trí van, vít rút và vùng liên kết PU.
Thử đóng/mở cánh và dòng chảy; xác nhận cánh mở theo chiều xả và trở về vị trí đóng.
TÀI LIỆU KỸ THUẬT 2026
Gửi loại ống, OD thực tế tại vị trí lắp và ảnh công trình để đội ngũ Á Châu hỗ trợ đối chiếu ID đầu lắp van và lựa chọn model ECO-VCL phù hợp.