01

BÀI TOÁN CÔNG TRÌNH CẦN GIẢI QUYẾT

Trang này tập trung vào điều kiện công trình và cách định hướng giải pháp ECO-VCL trước khi chọn model cụ thể.

bn 03

Chống chảy ngược

Ngăn nước từ sông, kênh hoặc điểm xả quay ngược vào tuyến thoát nước khi mực nước bên ngoài dâng cao.

bn01

Ngăn triều

Giảm ảnh hưởng triều cường tại các cửa xả, khu vực thấp trũng và tuyến thoát nước ven sông, kênh rạch.

VCL 900

Ngăn mùi

Hạn chế mùi và khí từ hệ thống thoát nước quay ngược vào khu vực sử dụng.

bn02

Thoát nước một chiều

Duy trì hướng dòng chảy ra ngoài tại điểm xả và hạn chế dòng hồi lưu vào hệ thống.

02

GIẢI PHÁP THEO MÔI TRƯỜNG CÔNG TRÌNH

Điều kiện làm việc của van thay đổi theo vị trí xả, mực nước bên ngoài và không gian lắp đặt.

2 1

Đô thị / khu dân cư

Ưu tiên kiểm soát chảy ngược, mùi và khả năng tiếp cận để kiểm tra định kỳ.

IMG20241223131427 scaled

Khu công nghiệp / nhà máy

Cần xem xét lưu lượng, môi trường nước thải và yêu cầu vận hành liên tục.

11 1

Kè sông / kênh rạch

Ưu tiên khả năng chống dòng ngược khi mực nước ngoài tuyến thay đổi theo thời điểm.

Van trong ho ga be tong

Hố ga / trạm bơm / điểm xả

Cần kiểm tra không gian lắp, cao độ, kết cấu chờ và khả năng thao tác bảo trì.

03

ĐỊNH HƯỚNG THEO ĐIỀU KIỆN LẮP ĐẶT

Thay vì chọn model trước, nên xác định loại đầu ống và vị trí lắp thực tế.

Ong tron 1

Đầu ống HDPE trơn

Có thể lựa chọn cấu hình hàn thẳng hoặc lắp ngoài tùy điều kiện công trình và kích thước thực tế.

Ong 2 vach 1

Đầu ống HDPE hai vách

Cần đo kích thước thực tế tại đầu ống và đối chiếu với cấu hình dành cho ống hai vách.

Ong be tong 1

Đầu ống bê tông

Cần kiểm tra đường kính thực tế, độ phẳng và không gian quanh đầu ống trước khi chọn giải pháp lắp.

anhr 01

Tường / mặt bích / hố ga

Cần xác định kết cấu chờ, mặt phẳng lắp và phương án cố định trước khi thiết kế cấu hình.

04

NHỮNG THÔNG TIN CẦN CÓ TRƯỚC KHI CHỌN VAN

Các thông tin này giúp tránh chọn van theo kích thước danh nghĩa nhưng không phù hợp với vị trí lắp thực tế.

Mực nước & dòng chảy

Xác định hướng dòng, khả năng nước dâng và mức chênh lệch giữa trong và ngoài tuyến.

OD / ID thực tế

Đo tại đúng vị trí lắp thay vì chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa của ống.

Không gian lắp đặt

Kiểm tra khoảng trống để cánh van đóng mở và khả năng thao tác khi lắp đặt.

Tiếp cận bảo trì

Bố trí vị trí để có thể quan sát, vệ sinh và kiểm tra van trong quá trình sử dụng.

05

QUY TRÌNH ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

Tập trung vào dữ liệu công trình trước khi xác nhận cấu hình sản phẩm.

01

Gửi loại ống
HDPE trơn, HDPE hai vách, bê tông hoặc vị trí gắn tường.

02

Gửi kích thước thực tế
OD/ID và các kích thước liên quan tại vị trí dự kiến lắp.

03

Gửi ảnh vị trí lắp
Giúp đánh giá không gian, kết cấu chờ và điều kiện tiếp cận.

04

Đối chiếu cấu hình
Á Châu đối chiếu điều kiện công trình với cấu hình ECO-VCL phù hợp.

06

ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Tham khảo các vị trí lắp đặt thực tế để hình dung cách ECO-VCL được áp dụng trong từng điều kiện công trình.

XEM DỰ ÁN & ỨNG DỤNG
van cua lat d1000 3 scaled
2 1
IMG 20250107 092546 028 scaled

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

CẦN CHỌN GIẢI PHÁP CHO CÔNG TRÌNH?

Gửi loại ống, kích thước thực tế, ảnh vị trí lắp và điều kiện dòng chảy để đội ngũ Á Châu hỗ trợ đối chiếu cấu hình ECO-VCL phù hợp.