anhr 01

01 · TỔNG QUAN

VAN CỬA LẬT KIỂU D

Kiểu D là cấu hình gắn tường dạng tròn, dùng cho cửa xả tròn hoặc ống kèm vành bích.

Phạm vi: Size 200–2000

Ứng dụng: hệ thống thoát nước, hố ga / cửa xả, cửa xả bê tông, ống kèm bích

Chức năng: ngăn mùi, ngăn triều; cánh van vận hành tự động theo chiều dòng chảy.

CỬA XẢ

TRÒN / VÀNH BÍCH

DẢI SIZE

200–2000

KIỂU LẮP

GẮN TƯỜNG

02 · CẤU TẠO

CẤU TẠO SẢN PHẨM KIỂU D

Vật liệu và cụm chi tiết theo tài liệu kỹ thuật ECO-VCL 2026.

01 · BẢN LỀ

Bu lông, ê-cu thép không gỉ

02 · TAY VÀ NẮP

Nhựa HDPE

03 · THÂN

Nhựa HDPE

04 · VÍT NỞ BẮT TƯỜNG

Inox M12/M20 theo kích thước

05 · TẤM DẪN HƯỚNG

Thép không gỉ dày 1 mm

06 · GIOĂNG VÀNH

EPDM

03 · THÔNG SỐ KỸ THUẬT

CẤU HÌNH & KÍCH THƯỚC KIỂU D

ØD = đường kính thông thủy · ØOD = đường kính ngoài vành bích · Đơn vị: mm

Mỗi nhóm size được trình bày cùng bản vẽ kỹ thuật và các ký hiệu chính để đối chiếu nhanh.

SIZE 200–600

Bản vẽ kỹ thuật van cửa lật ECO-VCL Kiểu D Size 200–600

CÁC KÝ HIỆU CHÍNH

ØOD: Đường kính ngoài vành bích

W: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít

H: Chiều cao tổng thể

ØD: Đường kính thông thủy

L: Chiều dài theo bản vẽ

α: Góc cấu hình theo bản vẽ

MODEL ØD ØOD H W L α°
EV200D 200 345 345 285 150±10 82
EV225D 225 345 345 285 150±10 82
EV250D 250 320 350 295 185±10 82
EV300D 300 430 462 380 185±10 82
EV355D 355 482 502 442 185±10 86
EV400D 400 540 565 490 185±10 86
EV500D 500 640 698 600 185±10 86
EV600D 600 790 835 745 185±10 87

SIZE 700–1200

Bản vẽ kỹ thuật van cửa lật ECO-VCL Kiểu D Size 700–1200

CÁC KÝ HIỆU CHÍNH

ØOD: Đường kính ngoài vành bích

W: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít

H: Chiều cao tổng thể

ØD: Đường kính thông thủy

L: Chiều dài theo bản vẽ

α: Góc cấu hình theo bản vẽ

MODEL ØD ØOD H W L α°
EV700D 700 903 961 845 185±10 87
EV800D 800 995 1053 935 185±10 87
EV1000D 1100* 1330 1365 1260 185±10 87
EV1200D 1200 1340 1395 1300 185±10 87

SIZE 1400–2000

Bản vẽ kỹ thuật van cửa lật ECO-VCL Kiểu D Size 1400–2000

CÁC KÝ HIỆU CHÍNH

ØOD: Đường kính ngoài vành bích

W: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít

H: Chiều cao tổng thể

ØD: Đường kính thông thủy

L: Chiều dài theo bản vẽ

α: Góc cấu hình theo bản vẽ

MODEL ØD ØOD H W L α°
EV1400D 1400 1700 1790 1550 180±10 87
EV1500D 1500 1800 1890 1650 187±10 87
EV1600D 1600 1900 1990 1750 195±10 87
EV1800D 1800 2100 2190 1950 205±10 87
EV2000D 2000 2300 2390 2150 220±10 87

04 · LẮP ĐẶT

HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT

BƯỚC 1

CHUẨN BỊ BỀ MẶT LẮP ĐẶT

Bề mặt tường phẳng, chắc chắn; vệ sinh sạch bụi, rêu và tạp chất.

BƯỚC 2

ĐẶT VAN VÀO VỊ TRÍ

Đặt van đúng hướng dòng chảy; căn chỉnh vị trí lỗ bắt bu lông/vít nở.

BƯỚC 3

CỐ ĐỊNH VAN

Khoan lỗ theo cấu hình thực tế; dùng vít nở/bu lông phù hợp để cố định van.

BƯỚC 4

KIỂM TRA VẬN HÀNH

Kiểm tra cánh van đóng/mở tự do và mặt làm kín tiếp xúc đều.

LƯU Ý: Kích thước và số lượng liên kết bu lông/vít nở phải theo model và điều kiện công trình.

05 · KIỂM TRA & BẢO TRÌ

KIỂM TRA SAU LẮP ĐẶT

01 · VỊ TRÍ LẮP ĐẶT
Van cố định chắc chắn, đúng hướng; không xê dịch.

02 · CÁNH VAN
Đóng/mở tự do, không kẹt và không có vật cản.

03 · GIOĂNG & MẶT LÀM KÍN
Kiểm tra rách, biến dạng hoặc mài mòn.

04 · BU LÔNG / VÍT NỞ
Kiểm tra liên kết; không lỏng, thiếu hoặc hư hỏng.

05 · BẢN LỀ & TẤM TẠO TRỌNG LỰC
Kiểm tra tình trạng cơ khí; loại bỏ rác/cặn bám.

06 · SAU BẢO TRÌ
Thử đóng/mở; xác nhận cánh mở theo chiều xả và trở về vị trí đóng.

CHU KỲ BẢO TRÌ: Tài liệu chưa quy định chu kỳ cố định. Tần suất kiểm tra cần được Kỹ thuật phê duyệt theo điều kiện công trình và mức độ rác/cặn.

ECO-VCL KIỂU D

ĐỐI CHIẾU MODEL THEO CỬA XẢ THỰC TẾ

Gửi kích thước cửa xả tròn, ảnh vị trí lắp và thông tin bề mặt tường để đội ngũ Á Châu hỗ trợ lựa chọn model D phù hợp.